Đăng ký dịch vụ

Thông tin đăng ký dịch vụ Danh sách dịch vụ Y Tế
(Vui lòng nhập đầy đủ thông tin trước khi đăng ký dịch vụ     
Họ đệm : (*)
PriceIdTên dịch vụGiá
1A/G38
2Acid Uric35
3AFP (αFP)100
4Ala Top allergy screen210
5Albumin20
8Aldosterone250
6Alkalin phosphatase (ALP)45
7Amylaza45
11Anti CCP300
9Anti TG150
10Anti TPO150
13ASLO định lượng85
12ASLO định tính40
77Ấu trùng giun chỉ100
79Ấu trùng sán dây bò150
78Ấu trùng sán dây lợn150
14Bã thức ăn50
15Bilirubin TP17
16Bilirubin TP,TT34
17Bilirubin TT17
21CA 125150
22CA 15-3150
23CA 19-9150
24CA 72-4150
20Các chất oxy hoá:GR,SOD,TAS180
30Calcitonin200
25Canxi30
26Canxi ion30
28Cardiolipin IgG200
29Cardiolipin IgM200
27Catecholamin600
31Cấy dịch niệu đạo150
32CEA150
45CK- MB80
46CK- total50
47CMV: IgG Elecsys150
48CMV: IgM Elecsys150
49CMV-DNA PCR định lượng450
50CMV-DNA PCR định tính350
51Coombs (TT,GT)100
52Cortisol150
53Creatinine25
55CRP định lượng90
54CRP đinh tính45
56CYFRA (Non small cell)150
33Chẩn đoán dengue (SXH)150
38Chẩn đoán lậu cầu - kỹ thuật PCR300
34Chẩn đoán nghiện trong máu150
35Chẩn đoán nghiện trong nước tiểu50
37Chẩn đoán thai sớm20
44Chì máu200
40Chlammydia IgG200
41Chlammydia IgM200
39Chlamydia80
43Cholesterol25
42Chức năng thực bào bạch cầu80
57D-Dimer450
58Dịch não tuỷ: Glucose20
59Dịch não tuỷ: Pandy15
60Dịch não tuỷ: Protein20
61Dịch não tuỷ: tế bào50
62Dịch não tuỷ: Ure20
63Dopamin200
65Điện di huyết sắc tố250
66Điện di Protein200
67Điện giải đồ (Na,K,Cl)40
70Định lượng IgA100
71Định lượng IgE100
72Định lượng IgG100
73Định lượng IgM100
68Đo độ quánh máu50
69Đồng150
64Đường máu (Glucose)20
75EBV- IgG150
76EBV- IgM150
74Estradiol120
80Ferritin90
81Fibrinogen60
82FSH120
83Gamma GT (γ GT)35
85Gamma latex định lượng80
84Gamma latex định tính40
96GH300
95Globulin40
97Gross50
86Giang mai: RPR50
87Giang mai: TPHA80
89Giang mai: TPHA định lượng160
88Giang mai: VDRL50
94Giun chỉ150
91Giun đầu gai150
90Giun đũa150
93Giun đũa chó150
92Giun lươn150
98Hạch đồ, u đồ100
99Hạt mỡ trong phân20
101HAV: IgM120
102HAV: total120
103HbA1c100
104HBcAb IgM (ELECSYS)120
106HBcAb test nhanh55
105HBcAb total120
107HBeAb (ELECSYS)100
108HBeAb test nhanh65
109HBeAg (ELECSYS)100
110HBeAg test nhanh50
111HBsAb định lượng80
112HBsAb test nhanh50
113HBsAg (ELECSYS)70
114HBsAg (ELISA)50
115HBsAg test nhanh50
117HBVDNA định lượng600
118HBVDNA định tính250
121HCV RNA định lượng700
122HCVAb (ELECSYS)150
123HCVAb (nhanh)55
125HDL - cholesterol20
129Hemocystein total200
126Herpes IgG 100
127Herpes IgM150
128HEVAb - IgM150
130HIV (ELECSYS)90
131HIV (ELISA)60
132HIV test nhanh60
100Hồng cầu lưới20
133HP (H.Pylori) định lượng100
134HP (H.Pylori) định tính60
135Hp antigen200
137HPV định type600
136HPV PCR500
138Huyết đồ100
141IGF-1300
140Influenzatyp A230
139Insulin100
146K? sinh trùng đường ruột30
148Kẽm100
144KST sốt rét (giọt đàn)30
145KST sốt rét (test tìm kháng thể)80
147KST sốt rét PCR400
142Kháng thể kháng nhân: ANA100
143Kháng thể kháng nhân: Ds-DNA250
149Lactac dehydrogenase (LDH)25
150LDL - cholesterol30
152LH120
151Lipase100
155Maclagan30
153Máu chảy - máu đông20
154Máu lắng40
157Measles (sởi)- IgG150
158Measles (sởi)- IgM150
156Microalbumin niệu50
159Mumps (quai bị) IgG150
160Mumps (quai bị) IgM150
170NSE (Small cell)150
174NT-proBNP500
171Nuôi cấy và kháng sinh đồ máu200
172Nuôi cấy và kháng sinh đồ thường150
173Nuôi cấy vi khuẩn lao (BK)350
161Nghiệm pháp rượu40
162Ngưng tập tiểu cầu với 4 chất KT500
163Nhóm máu ABO20
164Nhóm máu Rh35
165Nhuộm esterase (HHTB)30
166Nhuộm PAS (HHTB)30
167Nhuộm peroxydase (HHTB)30
168Nhuộm phosphatase (HHTB)30
169Nhuộm soudan đen (HHTB)30
175Opiates150
176Osteocalcin200
177Panel dị ứng (20 loại dị nguyên)800
185PCR - dịch màng bụng300
181PCR - dịch vùng dò hậu môn300
179PCR dịch300
190PCR dịch âm đạo300
183PCR dịch dạ dày300
188PCR dịch khớp300
191PCR dịch màng tim300
187PCR dịch não tủy300
186PCR dịch tinh hoàn300
192PCR đờm300
189PCR lao300
184PCR nước tiểu300
180PCR papiloma300
178PCR sốt xuất huyết400
182PCR sữa300
193pH dạ dày20
195pH phân22
209Plasmodium test80
210Procalcitonin400
200Progesterol120
202Prolactin120
203Prostatic photphat100
204Protein25
205PSA - free150
206PSA - total150
207PT (%, S, INR)60
208PTH200
196Phản ứng mastocyte20
197Phản ứng pandy50
198Phản ứng widal100
199Phenol niệu360
201Phosphat100
194Photpho100
213Renin300
214Rivalta50
211Rubella - IgG200
212Rubella - IgM200
217Sán lá gan lớn150
215Sán lá phổi200
216Sán máng150
36Sàng lọc trước sinh hội chứng DOWN450
218Sắt huyết thanh50
228SCC300
219SGOT (AST)25
220SGPT (ALT)25
221Sinh thiết (1cm<ST<3cm)200
222Sinh thiết <1cm150
223Sinh thiết >3cm 250
226Soi cặn nước tiểu8
225Soi đờm tìm BK60
224Soi tươi dịch âm đạo50
227Soi tươi tìm nấm, vi khuẩn50
230T365
231T3 - free65
232T465
233T4 - free65
237TB test90
246Tế bào âm đạo, cổ tử cung80
247Tế bào hargraves60
238Testosterol120
239TG150
229Tìm máu trong phân60
244Tinh d?ch đồ 18 chỉ số150
243Tinh trùng 100
245TNF α300
234Tổng phân tích máu (18 chỉ số)35
235Tổng phân tích máu (32 chỉ số)100
236Tổng phân tích nước tiểu 22
248Toxo plasma: IgG150
249Toxo plasma: IgM150
254TSH70
255Tỷ lệ prothrombin (PT%)50
240Thời gian cephalin-kaolin (APTT)50
241Thời gian howell50
242Thời gian thrombin (TT)50
251TRAb350
250Transferrin150
252Triglycerit25
253Trứng sán lá phổi350
256UE3165
257Urea (BUN)25
258Vi khuẩn chí30
259Vitamin B12200
18β hCG120
19β Microglobulin150
Tên: (*)
Tuổi : (*)
Giới tính : (*)
Di động: (*)
Cố định: (*)
(Ví dụ: 071.123456,0913123456)
  Email: (*)
(ví dụ: webmail@medlatec.vn.com)
Địa chỉ : (*)
Thông tin khác :
Ngày đăng ký:    0.0    (vnđ)
Đăng ký     Xóa     Quay lại
       




Tư vấn sức khỏe

ĐẶT CÂU HỎI 

Video

Loading the player ...

Quảng cáo

 
 
 
 
 

Liên kết

Medlatec

Bạn đọc viết

văn bản pháp luật

1. QĐ về việc ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc”   316 lượt tải
2. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 5   327 lượt tải
3. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 4   309 lượt tải
4. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 3   314 lượt tải
5. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 2   312 lượt tải
6. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 1   301 lượt tải
7. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự   344 lượt tải
8. TT Hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế tự nguyện   298 lượt tải
9. TT Hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều về điều kiện kinh doanh thuốc theo quy định của Luật Dược và Nghị định 79/2006/NĐ-CP ngày 09/8/2006 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Dược   1114 lượt tải
10. TT Hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế tự nguyện   398 lượt tải
11. TTLT Hướng dẫn định mức biên chế sự nghiệp trong các cơ sở y tế nhà nước   819 lượt tải
12. Quy chế quản lý xét nghiệm nhanh vệ sinh an toàn thực phẩm-phụ lục 1   403 lượt tải
13. Danh mục thuốc phóng xạ và hợp chất đánh dấu   7267 lượt tải
14. Danh mục thuốc tân dược - Danh mục thuốc Bảo hiểm y tế 2011   2055 lượt tải
15. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Thanh tra   2415 lượt tải
Bản quyền thuộc về 
Công ty Công nghệ và Xét nghiệm Y học
Bệnh viện MEDLATEC
Email: medlatec@yahoo.com 


Hà Nội:
Địa chỉ: 42 - 44 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
Tel: (84-4) 37 162 066  |  Fax: (84-4) 37 150 366
Website: www.medlatec.vn
 
TP. Hồ Chí Minh: 
Địa chỉ: 323 - 325 Võ Thành Trang, P. 11, Q. Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: (84-8) 38 657 574 | Fax: (84-8) 38 657 574




Free Auto Backlink Exchange Service